dry mop

Học thuật
Thân thiện
dry mop

She uses a dry mop to clean the wooden floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giẻ lau sàn khô: Một dụng cụ làm sạch, thường cán dài đầu bằng vải hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng để quét thu bụi trên sàn nhà không cần dùng nước hay chất lỏng nào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before mopping, use a dry mop to pick up all the dust and hair. (Trước khi lau ướt, hãy dùng giẻ lau sàn khô để thu hết bụi tóc.)
    • She quickly ran the dry mop over the wooden floor to keep it clean. ( ấy nhanh chóng dùng giẻ lau khô quét qua sàn gỗ để giữ sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dry mop" (động từ): hành động sử dụng giẻ lau sàn khô để làm sạch.
    • I need to dry mop the hallway every day because it gets dusty. (Tôi cần phải quét khô hành lang mỗi ngày rất dễ bám bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust mop (n): một tên gọi khác cho "dry mop", nhấn mạnh chức năng quét bụi.
  • Wet mop / Mop (n): giẻ lau sàn ướt, dụng cụ lau sàn sử dụng nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
  • Swiffer (n - thương hiệu): một loại dụng cụ lau sàn khô ướt phổ biến dùng khăn lau dùng một lần.
Từ đồng nghĩa
  • Duster (for floors): dụng cụ phủi bụi (dành cho sàn nhà).
dry mop

She uses a dry mop to clean the wooden floor.

Noun
  1. giẻ lau sàn khô

Từ đồng nghĩa